Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–8 trong số 8 kết quả

ἀγέλη

tiếng Hy Lạp G34

Matthew 8:30 / lemma ἀγέλη / agelē / N-NSF

Lối đi mở

Ý nghĩa

떼/무리

ἀγέλη, -ης, ἡ (ἄγω), [in LXX chiefly for עֵ֫דֶר ;] a herd: Mat.8:30-32, Mrk.5:11, 13, Luk.8:32,33.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀγέλην

tiếng Hy Lạp G34

Matthew 8:32 / lemma ἀγέλη / agelēn / N-ASF

Lối đi mở

Ý nghĩa

떼/무리

ἀγέλη, -ης, ἡ (ἄγω), [in LXX chiefly for עֵ֫דֶר ;] a herd: Mat.8:30-32, Mrk.5:11, 13, Luk.8:32,33.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀγέλη

tiếng Hy Lạp G34

Matthew 8:32 / lemma ἀγέλη / agelē / N-NSF

Lối đi mở

Ý nghĩa

떼/무리

ἀγέλη, -ης, ἡ (ἄγω), [in LXX chiefly for עֵ֫דֶר ;] a herd: Mat.8:30-32, Mrk.5:11, 13, Luk.8:32,33.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀγέλη

tiếng Hy Lạp G34

Mark 5:11 / lemma ἀγέλη / agelē / N-NSF

Lối đi mở

Ý nghĩa

떼/무리

ἀγέλη, -ης, ἡ (ἄγω), [in LXX chiefly for עֵ֫דֶר ;] a herd: Mat.8:30-32, Mrk.5:11, 13, Luk.8:32,33.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀγέλη

tiếng Hy Lạp G34

Mark 5:13 / lemma ἀγέλη / agelē / N-NSF

Lối đi mở

Ý nghĩa

떼/무리

ἀγέλη, -ης, ἡ (ἄγω), [in LXX chiefly for עֵ֫דֶר ;] a herd: Mat.8:30-32, Mrk.5:11, 13, Luk.8:32,33.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀγέλη

tiếng Hy Lạp G34

Luke 8:32 / lemma ἀγέλη / agelē / N-NSF

Lối đi mở

Ý nghĩa

떼/무리

ἀγέλη, -ης, ἡ (ἄγω), [in LXX chiefly for עֵ֫דֶר ;] a herd: Mat.8:30-32, Mrk.5:11, 13, Luk.8:32,33.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.