ἀγκάλας
tiếng Hy Lạp G43Luke 2:28 / lemma ἀγκάλη / agkalas / N-APF
Ý nghĩa
품
ἀγκάλη,-ης, ἡ (ἄγκος, a bend), [in LXX for אַצִּיל, חֵיק ;] the bent arm: Luk.2:28 (cf. ἐναγκαλίζομαι).† (AS)
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0
Xem nguồn/giấy phépOriginal language data from STEP Bible Data.