Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–4 trong số 4 kết quả

ἀγκύρας

tiếng Hy Lạp G45

Acts 27:29 / lemma ἄγκυρα / agkuras / N-APF

Lối đi mở

Ý nghĩa

닻

ἄγκυρα, -ας, ἡ (ἄγκος, a bend), [in Sm.: Jer.52:18 * ;] an anchor: Act.27:29, 30 40 ; figuratively (MM, VGT, see word), Heb.6:19.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀγκύρας

tiếng Hy Lạp G45

Acts 27:40 / lemma ἄγκυρα / agkuras / N-APF

Lối đi mở

Ý nghĩa

닻

ἄγκυρα, -ας, ἡ (ἄγκος, a bend), [in Sm.: Jer.52:18 * ;] an anchor: Act.27:29, 30 40 ; figuratively (MM, VGT, see word), Heb.6:19.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἄγκυραν

tiếng Hy Lạp G45

Hebrews 6:19 / lemma ἄγκυρα / agkuran / N-ASF

Lối đi mở

Ý nghĩa

닻

ἄγκυρα, -ας, ἡ (ἄγκος, a bend), [in Sm.: Jer.52:18 * ;] an anchor: Act.27:29, 30 40 ; figuratively (MM, VGT, see word), Heb.6:19.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.