Trang chủ
Kinh Thánh
tìm kiếm Kinh Thánh
Từ gốc
Từ Điển Kinh Thánh
Từ điển khái niệm
Thiết kế đầu đọc
Neziah
người
Ý nghĩa tên:
승리; 순수함
Victory; pure, Ezra 2:54; Neh. 7:56.
Victory; pure, Ezra 2:54; Neh. 7:56.
Đoạn văn đại diện/liên quan
스 2:54
느 7:56
×
Sign in
Open in a new page