Định nghĩa

무교(無酵)의

unleavened

형용사 '누룩 없는'; 명사 '무교절'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

9 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0