Định nghĩa

무법한

lawless

형용사 '무법한, 도리에 어긋난'; 명사 '무법자'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

2 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0