Định nghĩa

저버리다/거절하다

to reject

동사 '저버리다, 무시하다, 폐하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

16 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0