Định nghĩa

들어 올리다/제거하다

to take up

동사 '들어 올리다, 가져가다, 제거하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

103 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0