Định nghĩa

크게 기뻐하다

to rejoice

동사 '크게 기뻐하다, 즐거워하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

11 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0