Định nghĩa

강제로 시키다

to force

동사 '억지로 (짐 지고) 가게 하다, 징발하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

3 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0