Định nghĩa
무지/알지 못함
ignorance
명사 '무지, 알지 못함'.
Sự xuất hiện của đoạn văn
4 lần xuất hiện
Nguồn
STEP Bible Data
· CC BY 4.0
무지/알지 못함
ignorance
명사 '무지, 알지 못함'.