Định nghĩa

깨어 있다/경성하다

be watchful

동사 '깨어 있다, 경성하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

4 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0