Định nghĩa

이끌다/데려가다

to bring

동사 '이끌다, 데려가다, 인도하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

69 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0