Định nghĩa

싸움/경주

fight

명사 '싸움, 경기, 분투, 힘씀'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

6 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0