Định nghĩa

싸우다/힘쓰다

to struggle

동사 '싸우다, 분투하다, 힘써 노력하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

8 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0