Định nghĩa

형제

brother

명사 '형제'. 신자 상호 호칭으로도 쓰임.

Sự xuất hiện của đoạn văn

348 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0