Định nghĩa

형제됨/형제들

brotherhood

명사 '형제애, 형제 공동체'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

2 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0