Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–2 trong số 2 kết quả

ἀδελφότητα

tiếng Hy Lạp G81

1 Peter 2:17 / lemma ἀδελφότης / adelphotēta / N-ASF

Lối đi mở

Ý nghĩa

형제됨/형제들

ἀδελφότης, -ητος, ἡ (ἀδελφός), [in LXX: 1Ma.12:10,17, 4Mac .5 * ;] __1. abstract, brotherhood, brotherly affection (LXX). __2. Concrete, the brotherhood, the Christian community: 1Pe.2:17 5:9 (MM, VGT, see word). † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀδελφότητι

tiếng Hy Lạp G81

1 Peter 5:9 / lemma ἀδελφότης / adelphotēti / N-DSF

Lối đi mở

Ý nghĩa

형제됨/형제들

ἀδελφότης, -ητος, ἡ (ἀδελφός), [in LXX: 1Ma.12:10,17, 4Mac .5 * ;] __1. abstract, brotherhood, brotherly affection (LXX). __2. Concrete, the brotherhood, the Christian community: 1Pe.2:17 5:9 (MM, VGT, see word). † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.