Định nghĩa

심히 괴로워하다

be distressed

동사 '심히 괴로워하다, 번민하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

3 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0