Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–3 trong số 3 kết quả

ἀδημονεῖν.¶

tiếng Hy Lạp G85

Matthew 26:37 / lemma ἀδημονέω / adēmonein / V-PAN

Lối đi mở

Ý nghĩa

심히 괴로워하다

ἀδημονέω, -ῶ (on the derivation, see MM, VGT, see word), [in Aq.: Job.18:20; Sm.: Psa.60 (61):3 115:2 (116:11), Ecc.7:17(16), Eze.3:15 * ;] to be troubled, distressed (MM, l.with): Mat.26:37, Mrk.14:33, Php.2:26.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀδημονεῖν.

tiếng Hy Lạp G85

Mark 14:33 / lemma ἀδημονέω / adēmonein / V-PAN

Lối đi mở

Ý nghĩa

심히 괴로워하다

ἀδημονέω, -ῶ (on the derivation, see MM, VGT, see word), [in Aq.: Job.18:20; Sm.: Psa.60 (61):3 115:2 (116:11), Ecc.7:17(16), Eze.3:15 * ;] to be troubled, distressed (MM, l.with): Mat.26:37, Mrk.14:33, Php.2:26.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀδημονῶν

tiếng Hy Lạp G85

Philippians 2:26 / lemma ἀδημονέω / adēmonōn / V-PAP-NSM

Lối đi mở

Ý nghĩa

심히 괴로워하다

ἀδημονέω, -ῶ (on the derivation, see MM, VGT, see word), [in Aq.: Job.18:20; Sm.: Psa.60 (61):3 115:2 (116:11), Ecc.7:17(16), Eze.3:15 * ;] to be troubled, distressed (MM, l.with): Mat.26:37, Mrk.14:33, Php.2:26.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.