Định nghĩa

쉬지 않고

unceasingly

부사 '쉬지 않고, 끊임없이'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

3 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0