Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–3 trong số 3 kết quả

ἀδιαλείπτως

tiếng Hy Lạp G89

1 Thessalonians 2:13 / lemma ἀδιαλείπτως / adialeiptōs / ADV

Lối đi mở

Ý nghĩa

쉬지 않고

ἀδιαλείπτως (see supr.), adv., [in LXX: 1Ma.12:11, II Mac .4, 3Ma.6:33 * ;] unremittingly, incessantly: Rom.1:9, 1Th.1:3 2:13 5:17.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἀδιαλείπτως

tiếng Hy Lạp G89

1 Thessalonians 5:17 / lemma ἀδιαλείπτως / adialeiptōs / ADV

Lối đi mở

Ý nghĩa

쉬지 않고

ἀδιαλείπτως (see supr.), adv., [in LXX: 1Ma.12:11, II Mac .4, 3Ma.6:33 * ;] unremittingly, incessantly: Rom.1:9, 1Th.1:3 2:13 5:17.† (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.