VI
Đăng nhập
khách
Đăng nhập để lưu tiến trình và cài đặt.
Cài đặt dịch vụ
Bố cục
Thư viện ảnh
Danh mục
Bộ sưu tập
Kích thước văn bản
nhỏ
Trung bình
lớn
Phông chữ
không có
Có chân
×
Nghệ thuật Kinh Thánh · Tranh & chạm khắc
Bible Art tập hợp các bức tranh và bản khắc về các cảnh trong Kinh Thánh theo bộ sưu tập, sách và chủ đề, cùng với chi tiết về nguồn và giấy phép cho từng tác phẩm.
Sáng Thế Ký 22:11-14
Julius Schnorr von Carolsfeld · 1860
#아브라함
#이삭
#번제
#제사
#천사
#제단
#여호와이레
Ma-thi-ơ 3:16-17
workshop of Jan van Scorel · c. 1535
#예수
#세례 요한
#그리스도의 세례
#요단
#비둘기
#성령
Ma-thi-ơ 2:9-11
Joos van Wassenhove · 1472-74
#박사들
#유향
#마리아
#몰약
#동방 박사들의 경배
Giăng 19:18-30
Francisco de Zurbaran · 1627
#십자가 처형
#십자가
#포도주
#나사렛
#헬라
#로마
#대제사장
#속옷
#누가
Sáng Thế Ký 38:16-18
Giuseppe Nuvolone · 17th century
#tamar
#judah
#pledge
#seal
#staff
#baroque
#genesis
2 Các Vua 25:11
James Tissot · 1886-1902
#포로
#예루살렘
#성벽
#불타는 성
#포로기
Sáng Thế Ký 24:10-28
Julius Schnorr von Carolsfeld · 1860
#리브가
#이삭
#우물
#낙타
#물
#아브라함의 종
Giăng 19:18
follower of Altichiero da Verona · c. 1360 - c. 1370
#예수
#십자가 처형
#마리아
#요한
#수난
Sáng Thế Ký 46:5
Gustave Doré · 1866
#야곱
#애굽
#브엘세바
#바로
#수레
Ma-thi-ơ 2:9-11
Quinten Massys · 1526
#박사들
#유향
#마리아
#몰약
#동방 박사들의 경배
Giăng 19:18-30
Carlo Crivelli · c. 1487
#십자가 처형
#십자가
#포도주
#나사렛
#헬라
#로마
#대제사장
#속옷
#누가
Sáng Thế Ký 38:17-18
Gerard Hoet · 18th century
#tamar
#judah
#pledge
#seal
#staff
#gerard-hoet
#genesis
Sáng Thế Ký 24:62-67
Julius Schnorr von Carolsfeld · 1860
#이삭
#리브가
#낙타
#장막
#결혼
#사라의 장막
Giăng 11:43-44
after Peter Paul Rubens · 1600 - 1700
#예수
#나사로
#무덤
#마르다
#마리아
Xuất Ê-díp-tô Ký 2:3
Gustave Doré · 1866
#모세
#나일
#아이
#상자
#갈대
#역청
Ma-thi-ơ 2:9-11
Italian, Neapolitan Follower of Giotto · ca. 1340-43
#박사들
#유향
#마리아
#몰약
#동방 박사들의 경배
Nê-hê-mi 2:17
James Tissot · 1886-1902
#예루살렘
#느헤미야
#우리
#성문
#바라
Sáng Thế Ký 38:14-18
Niccolò Bambini · 18th century
#tamar
#judah
#timnah
#enaim
#pledge
#genesis
#bambini
Sáng Thế Ký 27:30-40
Julius Schnorr von Carolsfeld · 1860
#야곱
#이삭
#리브가
#에서
#축복
#장자권
Lu-ca 10:33-35
Master of the Good Samaritan · 1537
#사마리아 사람
#비유
#나귀
#강도
Xuất Ê-díp-tô Ký 2:5-10
Gustave Doré · 1866
#모세
#바로
#아이
#상자
#갈대
#모세라
Ma-thi-ơ 2:9-11
Master of Pedret · ca. 1100
#박사들
#마리아
#몰약
#유향
#예수의 탄생
#동방 박사들의 경배
Giăng 19:18-30
Austrian or Bavarian artist · 1494
#십자가 처형
#십자가
#포도주
#나사렛
#헬라
#로마
#대제사장
#속옷
#누가
Sáng Thế Ký 12:5
James Tissot · 1886-1902
#아브람
#가나안
#하란
#사래