VI
Đăng nhập
khách
Đăng nhập để lưu tiến trình và cài đặt.
Cài đặt dịch vụ
Bố cục
Thư viện ảnh
Danh mục
Bộ sưu tập
Kích thước văn bản
nhỏ
Trung bình
lớn
Phông chữ
không có
Có chân
×
Nghệ thuật Kinh Thánh · Tranh & chạm khắc
Bible Art tập hợp các bức tranh và bản khắc về các cảnh trong Kinh Thánh theo bộ sưu tập, sách và chủ đề, cùng với chi tiết về nguồn và giấy phép cho từng tác phẩm.
Sáng Thế Ký 24:15-20
Étienne Delaune · 1569
#리브가
#우물
#엘리에셀
#이삭
#창세기
Khải Huyền 1:9-11
Ludwig Krug · 1515
#요한
#밧모
#요한계시록
#환상
#섬
1 Sa-mu-ên 17:50-54
#다윗
#골리앗
#승리
#블레셋
#믿음
Ma-thi-ơ 26:36-46
Florentine School · ca. 1420-1425
#예수
#겟세마네
#기도
#제자
#수난
Giô-na 1:15-17
Maarten de Vos · 1580s
#요나
#바다
#선원
#큰 물고기
#불순종
Giăng 4:7-26
Francesco Brizio · 1610
#예수
#사마리아 여인
#우물
#생수
#요한복음
1 Các Vua 11:4-8
Sébastien Bourdon · ca. 1640
#솔로몬
#우상
#제사
#열왕기상
#타락
Giăng 19:4-6
Engraver: Jan Collaert II (Flemish, ca. 1561-ca. 1620); After: Jan van der Straet; Publisher: Philip Galle · 1580-87
#예수
#빌라도
#가시관
#수난
#요한복음
Các Quan Xét 14:5-6
Artist: Jean de Gourmont the Elder (French, 1483-1551) · mid 16th century
#삼손
#사자
#성령
#힘
#사사기
Khải Huyền 1:9-11
Georg Lemberger · 1523
#요한
#밧모
#요한계시록
#환상
#묵시
Lu-ca 10:25-37
#선한 사마리아인
#이웃 사랑
#자비
#비유
#누가복음
Giăng 19:16-17
Luis de Morales · 16th century
#예수
#십자가
#골고다
#수난
#요한복음
Sáng Thế Ký 22:1-14
Unknown artist · date unknown
#아브라함
#이삭
#모리아
#제사
#믿음
Gióp 2:11-13
Jacques de Gheyn II · ca. 1610
#욥
#친구들
#고난
#위로
#욥기
Giăng 19:4-6
Artist: Martin Schongauer (German, ca. 1440/50-1491) · ca. 1475
#예수
#빌라도
#가시관
#수난
#요한복음
Ê-xơ-tê 5:1-3
Artist: Georg Pencz (German, ca. 1500-1550) · early-mid 16th century
#에스더
#아하수에로
#왕
#중보
#구원
Ma-thi-ơ 3:13-17
#예수
#세례 요한
#요단강
#성령
#세례
Ma-thi-ơ 27:27-31
Nicolaes de Bruyn after Hendrick Goltzius · 16th-17th century
#예수
#가시관
#군인
#조롱
#수난
Ma-thi-ơ 21:1-11
Unknown artist, French · ca. 1350-1375
#예수
#예루살렘 입성
#십자가
#수난
#종려주일
2 Các Vua 2:11-12
Augustin Hirschvogel · n.d.
#엘리야
#엘리사
#불수레
#승천
#열왕기하
Ma-thi-ơ 4:1-11
Artist: Lucas van Leyden (Netherlandish, 1494-1533) · 1518
#예수
#광야
#시험
#사탄
#마태복음
Ma-thi-ơ 2:13-15
#예수
#마리아
#요셉
#애굽
#피신
Giăng 13:4-15
Engraver: Theodor Galle (Flemish, baptized 1571-buried 1633); After: Jan van der Straet; Publisher: Philip Galle · 1580-87
#예수
#제자
#세족식
#섬김
#요한복음
Xuất Ê-díp-tô Ký 17:1-7
#모세
#반석
#물
#광야
#출애굽