Định nghĩa

택하다

to choose

동사 '(중간) 택하다, 선택하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

3 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0