Tiêu đề từ điển

Các định nghĩa phù hợp với cụm từ tìm kiếm. Bạn có thể xem các định nghĩa ngay cả khi không có cách sử dụng đoạn văn nào được liên kết.

Kết quả tìm kiếm

Đang hiển thị 1–3 trong số 3 kết quả

αἱρήσομαι

tiếng Hy Lạp G138

Philippians 1:22 / lemma αἱρέω / hairēsomai / V-FMI-1S

Lối đi mở

Ý nghĩa

택하다

αἱρέω, [in LXX for אמר hi., בּחר, etc. ;] to take; Mid., -ομαι (M, Pr., 158 f.; MM, VGT, see word), to choose: Php.1:22, 2Th.2:13, Heb.11:25. (Cf. ἀν-, ἀφ-, δι-, ἐξ-, καθ-, περι-, προ-αιρέω.) † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

εἵλατο

tiếng Hy Lạp G138

2 Thessalonians 2:13 / lemma αἱρέω / eilato / V-AMI-3S

Lối đi mở

Ý nghĩa

택하다

αἱρέω, [in LXX for אמר hi., בּחר, etc. ;] to take; Mid., -ομαι (M, Pr., 158 f.; MM, VGT, see word), to choose: Php.1:22, 2Th.2:13, Heb.11:25. (Cf. ἀν-, ἀφ-, δι-, ἐξ-, καθ-, περι-, προ-αιρέω.) † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.

ἑλόμενος

tiếng Hy Lạp G138

Hebrews 11:25 / lemma αἱρέω / helomenos / V-2AMP-NSM

Lối đi mở

Ý nghĩa

택하다

αἱρέω, [in LXX for אמר hi., בּחר, etc. ;] to take; Mid., -ομαι (M, Pr., 158 f.; MM, VGT, see word), to choose: Php.1:22, 2Th.2:13, Heb.11:25. (Cf. ἀν-, ἀφ-, δι-, ἐξ-, καθ-, περι-, προ-αιρέω.) † (AS)

Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0

Xem nguồn/giấy phép

Original language data from STEP Bible Data.