Định nghĩa

거룩하게 하다

to sanctify

동사 '거룩하게 하다, 성별하다'.

Sự xuất hiện của đoạn văn

28 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn STEP Bible Data · CC BY 4.0