Định nghĩa

아버지

father

명사 '아버지'. 문자적·직접적 또는 비유적·간접적으로 적용.

Sự xuất hiện của đoạn văn

1,213 lần xuất hiện
Xem tất cả các lần xuất hiện trong tìm kiếm từ gốc
Nguồn Open Scriptures Hebrew Bible · CC BY 4.0